Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:48:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002075 | ||
01:48:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:48:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:48:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002347 | ||
01:48:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003793 | ||
01:48:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000114 | ||
01:48:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000664 | ||
01:48:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001955 | ||
01:48:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001503 | ||
01:47:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001707 | ||
01:47:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013674 | ||
01:47:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
01:47:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001057 | ||
01:47:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 | ||
01:47:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:47:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
01:47:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
01:46:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
01:46:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001433 | ||
01:46:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 |
