Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,4 | 0,267 | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1 | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRX | 80 | 0,268 | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:10:09 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX |
