Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,273 | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 1,000001 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 151,2 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:46:48 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
