Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02574 | 82.520.114 | 249.116 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000006557 | 217.491 | 102.817 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007298 | 279.330 | 92.201 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01455 | 186.645 | 90.541 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002907 | 289.443 | 89.740 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,000663 | 914.096 | 88.326 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000009146 | 131.755 | 70.044 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,00007301 | 271.427 | 51.285 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003365 | 204.390 | 43.249 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001163 | 233.045 | 38.546 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.791 | 33.304 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,5709 | 1.194.094 | 27.963 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001465 | 171.264 | 25.969 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008047 | 240.814 | 24.268 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004371 | 75.516 | 23.734 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003053 | 4.430.454 | 22.923 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003034 | 83.597 | 22.294 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007317 | 68.626 | 21.038 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,3797 | 200.256 | 20.746 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006512 | 457.486 | 19.636 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















