Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02587 | 82.506.428 | 249.115 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000006583 | 217.485 | 102.818 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,0000732 | 279.321 | 92.201 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01459 | 186.635 | 90.542 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002916 | 289.438 | 89.740 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0006609 | 914.019 | 88.321 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,0000000918 | 131.746 | 70.045 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,00007324 | 271.423 | 51.284 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003378 | 204.387 | 43.249 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001162 | 233.040 | 38.546 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.789 | 33.304 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,5691 | 1.194.094 | 27.963 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,0000147 | 171.252 | 25.970 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008045 | 240.783 | 24.269 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004388 | 75.513 | 23.734 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003062 | 4.430.450 | 22.924 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003051 | 83.592 | 22.294 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007344 | 68.619 | 21.038 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,3795 | 200.253 | 20.746 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006536 | 457.483 | 19.636 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















