Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:40:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014306 | ||
16:40:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008252 | ||
16:40:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002387 | ||
16:40:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002574 | ||
16:40:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:40:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000105 | ||
16:40:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001457 | ||
16:39:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
16:39:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000501 | ||
16:39:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000541 | ||
16:39:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
16:39:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:39:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
16:39:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
16:39:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012568 | ||
16:39:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001479 | ||
16:39:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000513 | ||
16:38:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
16:38:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:38:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 |
