Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:09:53 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00023936 | ||
14:09:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002912 | ||
14:09:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001202 | ||
14:09:38 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001356 | ||
14:09:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002103 | ||
14:09:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003944 | ||
14:09:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00043735 | ||
14:09:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
14:09:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
14:09:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012838 | ||
14:09:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001509 | ||
14:08:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000429 | ||
14:08:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004432 | ||
14:08:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
14:08:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000999 | ||
14:08:38 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000293 | ||
14:08:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002 | ||
14:08:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013453 | ||
14:08:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
14:08:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001145 |
