Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:43:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006024 | ||
10:43:11 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000885 | ||
10:43:07 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00009381 | ||
10:43:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00020004 | ||
10:42:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012032 | ||
10:42:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020706 | ||
10:42:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005972 | ||
10:42:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017232 | ||
10:42:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016391 | ||
10:42:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008202 | ||
10:42:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00033198 | ||
10:42:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012893 | ||
10:42:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00026002 | ||
10:42:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020994 | ||
10:42:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00043924 | ||
10:42:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002265 | ||
10:42:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:42:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002362 | ||
10:41:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010405 | ||
10:41:54 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008962 |
