Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:08:07 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:08:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001994 | ||
15:07:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:07:53 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001018 | ||
15:07:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
15:07:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001297 | ||
15:07:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001464 | ||
15:07:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000997 | ||
15:07:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000226 | ||
15:06:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003751 | ||
15:06:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
15:06:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001504 | ||
15:06:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013277 | ||
15:06:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007253 | ||
15:06:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001928 | ||
15:06:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004698 | ||
15:06:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:06:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
15:06:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00036992 | ||
15:05:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
