Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:21:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004313 | ||
07:21:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003267 | ||
07:21:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003053 | ||
07:21:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001544 | ||
07:21:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002594 | ||
07:21:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002345 | ||
07:21:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002312 | ||
07:21:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002402 | ||
07:20:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001353 | ||
07:20:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:20:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002852 | ||
07:20:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
07:20:39 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002496 | ||
07:20:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
07:20:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
07:20:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002112 | ||
07:20:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000552 | ||
07:20:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000891 | ||
07:20:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
07:20:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 |
