Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:12:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002586 | ||
20:12:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005489 | ||
20:12:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 | ||
20:12:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001795 | ||
20:12:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000104 | ||
20:12:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001798 | ||
20:12:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000764 | ||
20:11:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000172 | ||
20:11:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000118 | ||
20:11:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
20:11:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000637 | ||
20:11:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003571 | ||
20:11:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001796 | ||
20:11:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007877 | ||
20:11:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:11:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017653 | ||
20:11:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011908 | ||
20:11:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00017562 | ||
20:11:07 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 35 | 0,00071693 | ||
20:11:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010692 |
