Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:44:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,0003642 | ||
05:44:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006195 | ||
05:44:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015042 | ||
05:44:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
05:44:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
05:44:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002294 | ||
05:44:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
05:44:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
05:43:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
05:43:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
05:43:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000839 | ||
05:43:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
05:43:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003884 | ||
05:43:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003021 | ||
05:43:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001411 | ||
05:43:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001865 | ||
05:43:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
05:42:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
05:42:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
05:42:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006525 |
