Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:02:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003687 | ||
10:02:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001229 | ||
10:02:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
10:02:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014227 | ||
10:01:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:01:50 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003545 | ||
10:01:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002865 | ||
10:01:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010629 | ||
10:01:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000121 | ||
10:00:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00062003 | ||
10:00:37 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002073 | ||
10:00:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009074 | ||
10:00:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011913 | ||
10:00:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000165 | ||
10:00:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
10:00:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
10:00:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002303 | ||
10:00:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009971 | ||
09:59:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
09:59:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000633 |
