Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:13:05 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000779 | ||
00:13:01 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000379 | ||
00:12:58 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
00:12:54 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000074 | ||
00:12:50 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
00:12:46 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002902 | ||
00:12:42 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003999 | ||
00:12:38 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,0002585 | ||
00:12:35 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011369 | ||
00:12:31 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000323 | ||
00:12:27 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006796 | ||
00:12:23 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013892 | ||
00:12:17 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001793 | ||
00:12:13 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00017956 | ||
00:12:10 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00012595 | ||
00:12:06 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002001 | ||
00:12:00 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000092 | ||
00:11:56 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000004 | ||
00:11:52 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005954 | ||
00:11:48 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015986 |
