Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:00:15 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
00:00:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010026 | ||
00:00:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005049 | ||
23:59:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002805 | ||
23:59:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002414 | ||
23:59:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000461 | ||
23:59:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
23:59:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
23:59:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
23:59:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
23:59:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
23:59:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001317 | ||
23:58:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002598 | ||
23:58:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001612 | ||
23:58:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
23:58:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
23:58:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
23:58:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000887 | ||
23:58:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:58:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 |
