Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:49:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
00:49:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000569 | ||
00:49:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000439 | ||
00:49:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013748 | ||
00:49:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001924 | ||
00:49:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
00:49:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
00:49:10 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
00:49:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:49:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004276 | ||
00:48:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:48:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
00:48:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
00:48:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001955 | ||
00:48:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
00:48:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
00:48:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:48:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:48:18 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:48:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001853 |
