Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:47:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:47:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
06:47:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000448 | ||
06:47:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
06:47:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
06:46:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:46:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:46:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:46:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002043 | ||
06:46:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000511 | ||
06:46:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:46:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
06:46:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
06:46:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010571 | ||
06:46:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
06:46:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000049 | ||
06:46:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
06:45:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
06:45:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
06:45:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 |
