Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:07:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
08:07:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012573 | ||
08:07:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:07:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:06:42 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001173 | ||
08:06:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
08:06:18 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
08:06:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001336 | ||
08:05:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000893 | ||
08:05:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:05:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
08:05:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007916 | ||
08:05:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000173 | ||
08:05:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000429 | ||
08:05:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
08:05:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001873 | ||
08:04:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:04:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
08:04:18 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
08:04:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001485 |
