Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:11:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00029117 | ||
21:11:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00013211 | ||
21:11:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000818 | ||
21:11:15 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012861 | ||
21:11:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001105 | ||
21:11:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001143 | ||
21:11:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005973 | ||
21:11:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0001078 | ||
21:10:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000971 | ||
21:10:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
21:10:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001479 | ||
21:10:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020244 | ||
21:10:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
21:10:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
21:10:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002299 | ||
21:10:15 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001252 | ||
21:10:11 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001427 | ||
21:10:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
21:10:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003547 | ||
21:09:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000385 |
