Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:27:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:27:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000689 | ||
20:27:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003883 | ||
20:27:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001753 | ||
20:27:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001236 | ||
20:27:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003063 | ||
20:27:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000496 | ||
20:27:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000231 | ||
20:26:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006029 | ||
20:26:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006053 | ||
20:26:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016996 | ||
20:26:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
20:26:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007828 | ||
20:26:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006099 | ||
20:26:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005814 | ||
20:26:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009695 | ||
20:26:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006027 | ||
20:26:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001665 | ||
20:26:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
20:26:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005003 |
