Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:22:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006615 | ||
05:22:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00024543 | ||
05:22:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
05:22:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000551 | ||
05:22:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003025 | ||
05:22:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001027 | ||
05:21:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013202 | ||
05:21:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
05:21:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
05:21:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
05:21:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
05:21:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:21:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000584 | ||
05:21:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000227 | ||
05:20:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001347 | ||
05:20:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000791 | ||
05:20:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
05:20:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
05:20:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
05:20:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 |
