Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:51:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001535 | ||
12:51:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001584 | ||
12:51:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
12:51:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
12:51:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001437 | ||
12:51:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
12:50:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
12:50:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001434 | ||
12:50:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
12:50:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
12:50:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000115 | ||
12:50:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
12:50:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001437 | ||
12:50:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008939 | ||
12:49:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
12:49:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:49:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002199 | ||
12:48:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
12:48:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002735 | ||
12:48:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006449 |
