Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:02:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004196 | ||
10:02:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
10:02:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002683 | ||
10:02:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001356 | ||
10:02:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007378 | ||
10:02:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007384 | ||
10:02:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018104 | ||
10:02:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009815 | ||
10:01:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007205 | ||
10:01:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
10:01:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002625 | ||
10:01:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
10:01:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007945 | ||
10:01:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001262 | ||
10:01:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002997 | ||
10:01:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002783 | ||
10:01:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:01:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00068964 | ||
10:01:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003041 | ||
10:00:54 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 |
