Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:52:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
09:52:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000822 | ||
09:52:38 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013514 | ||
09:52:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003582 | ||
09:52:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000134 | ||
09:52:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00028097 | ||
09:52:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003351 | ||
09:52:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000288 | ||
09:52:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001347 | ||
09:51:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
09:51:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003433 | ||
09:51:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002107 | ||
09:51:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001022 | ||
09:50:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:50:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
09:50:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001022 | ||
09:49:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001461 | ||
09:49:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003153 | ||
09:49:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
09:49:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 |
