Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:51:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:50:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
09:50:50 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:50:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
09:50:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:50:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001004 | ||
09:50:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014572 | ||
09:50:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001085 | ||
09:49:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
09:49:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001721 | ||
09:49:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000954 | ||
09:48:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
09:48:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
09:47:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
09:47:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
09:47:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001604 | ||
09:47:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001113 | ||
09:47:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002984 | ||
09:47:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001007 | ||
09:47:18 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 |
