Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:08:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001273 | ||
03:08:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000961 | ||
03:08:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:08:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
03:08:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000858 | ||
03:08:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002607 | ||
03:08:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
03:08:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
03:08:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
03:08:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007873 | ||
03:08:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
03:07:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002196 | ||
03:07:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
03:07:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000869 | ||
03:07:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002448 | ||
03:07:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001365 | ||
03:07:25 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
03:07:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
03:07:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012435 | ||
03:06:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
