Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,100002 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 491,599254 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,226 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 33,396754 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Chuyển TRX | 19 | 0,268 | |||||
20:43:00 31/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
