Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 10 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 14,2 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 1.028,783269 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:29:42 30/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
