Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:01:39 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 1,000113 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 3,88 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:01:39 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
