Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:34:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000195 | ||
07:34:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012738 | ||
07:34:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
07:34:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001152 | ||
07:34:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000898 | ||
07:33:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001362 | ||
07:33:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
07:33:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
07:33:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001009 | ||
07:33:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001647 | ||
07:33:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001808 | ||
07:33:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000221 | ||
07:33:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
07:33:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00022704 | ||
07:33:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007943 | ||
07:33:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
07:32:50 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011314 | ||
07:32:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002541 | ||
07:32:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000388 | ||
07:32:39 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002463 |
