Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:39:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003112 | ||
10:39:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
10:39:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000134 | ||
10:39:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000126 | ||
10:38:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:38:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:38:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
10:38:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00038023 | ||
10:38:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000524 | ||
10:38:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008057 | ||
10:38:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00029924 | ||
10:37:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016113 | ||
10:37:54 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
10:37:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015415 | ||
10:37:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007504 | ||
10:37:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0004083 | ||
10:36:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013649 | ||
10:36:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
10:36:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005376 | ||
10:36:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004322 |
