Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:55:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003115 | ||
01:55:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000721 | ||
01:55:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008686 | ||
01:55:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013327 | ||
01:55:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:55:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008737 | ||
01:55:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
01:54:50 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010231 | ||
01:54:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
01:54:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
01:54:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002231 | ||
01:54:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002179 | ||
01:54:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014891 | ||
01:54:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
01:54:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000535 | ||
01:54:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
01:53:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
01:53:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004903 | ||
01:53:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
01:53:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 |
