Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:40:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002092 | ||
15:39:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
15:39:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
15:39:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001826 | ||
15:39:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005057 | ||
15:39:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013958 | ||
15:39:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
15:39:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000763 | ||
15:39:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000613 | ||
15:39:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010541 | ||
15:39:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021094 | ||
15:39:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:39:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000046 | ||
15:39:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004932 | ||
15:39:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000747 | ||
15:38:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001166 | ||
15:38:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003104 | ||
15:38:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005317 | ||
15:38:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000828 | ||
15:38:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 |
