Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:00:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00101525 | ||
02:00:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
02:00:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:00:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
02:00:10 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017521 | ||
02:00:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002162 | ||
02:00:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00025329 | ||
01:59:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:59:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
01:59:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
01:59:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012162 | ||
01:59:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000996 | ||
01:59:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:59:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:59:18 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:59:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012216 | ||
01:59:10 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016261 | ||
01:58:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015589 | ||
01:58:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000185 | ||
01:58:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
