Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:21:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007688 | ||
11:21:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003357 | ||
11:20:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010929 | ||
11:20:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001993 | ||
11:20:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001993 | ||
11:20:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001415 | ||
11:20:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015372 | ||
11:20:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
11:20:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:20:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001417 | ||
11:19:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:19:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020542 | ||
11:19:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001417 | ||
11:18:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
11:18:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
11:18:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002798 | ||
11:18:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004114 | ||
11:18:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001749 | ||
11:17:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005023 | ||
11:17:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0002016 |
