Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:03:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 25 | 0,00006505 | ||
00:03:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001066 | ||
00:03:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003572 | ||
00:03:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001367 | ||
00:02:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011872 | ||
00:02:54 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 30 | 0,00018456 | ||
00:02:50 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 36 | 0,00022532 | ||
00:02:46 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,0000756 | ||
00:02:42 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
00:02:39 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00002415 | ||
00:02:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000763 | ||
00:02:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000538 | ||
00:02:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003546 | ||
00:02:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014255 | ||
00:02:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 29 | 0,00017731 | ||
00:02:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 34 | 0,00022086 | ||
00:02:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 48 | 0,0003024 | ||
00:02:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00007642 | ||
00:01:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
00:01:46 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 |
