Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:39:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:39:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001225 | ||
06:39:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001784 | ||
06:39:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:39:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
06:39:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:38:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:38:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
06:38:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013601 | ||
06:38:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:38:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003001 | ||
06:38:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:38:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
06:38:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011689 | ||
06:38:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001528 | ||
06:37:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:37:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
06:37:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:37:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000522 | ||
06:36:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
