Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:55:12 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00088724 | ||
03:55:08 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00175396 | ||
03:55:04 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00070998 | ||
03:55:00 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008255 | ||
03:54:56 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
03:54:52 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004406 | ||
03:54:43 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:54:37 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000459 | ||
03:54:33 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000406 | ||
03:54:27 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003762 | ||
03:54:23 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
03:54:20 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
03:54:16 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004745 | ||
03:54:12 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012782 | ||
03:54:08 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003321 | ||
03:54:04 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001591 | ||
03:54:00 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005181 | ||
03:53:47 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001031 | ||
03:53:41 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:53:37 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001808 |
