Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:15:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
04:15:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001551 | ||
04:15:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008156 | ||
04:15:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022447 | ||
04:15:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:14:25 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014458 | ||
04:13:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:13:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
04:13:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:13:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
04:13:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:13:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
04:13:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
04:12:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:12:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002503 | ||
04:12:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 | ||
04:12:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012395 | ||
04:12:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
04:12:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000812 | ||
04:12:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
