Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:57:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000807 | ||
23:57:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003203 | ||
23:57:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
23:57:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000071 | ||
23:57:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000533 | ||
23:57:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:57:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00031738 | ||
23:57:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:57:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009552 | ||
23:57:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016796 | ||
23:57:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001104 | ||
23:57:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
23:57:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001552 | ||
23:56:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
23:56:54 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
23:56:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
23:56:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004158 | ||
23:56:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
23:56:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
23:56:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 |
