Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:42:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
23:42:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003206 | ||
23:42:33 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
23:42:23 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:42:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006265 | ||
23:42:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
23:42:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:41:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:41:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
23:41:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:41:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:41:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
23:41:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:41:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:41:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012133 | ||
23:41:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000969 | ||
23:41:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
23:40:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002137 | ||
23:40:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
23:40:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 |
