Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:16:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000779 | ||
20:16:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
20:16:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002881 | ||
20:16:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002171 | ||
20:16:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004025 | ||
20:16:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001594 | ||
20:15:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001201 | ||
20:15:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015506 | ||
20:15:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
20:15:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
20:15:39 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
20:15:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002428 | ||
20:15:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008462 | ||
20:15:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:15:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003694 | ||
20:15:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:15:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001114 | ||
20:15:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010978 | ||
20:15:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013588 | ||
20:15:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00059994 |
