Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:24:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
00:24:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:24:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000926 | ||
00:24:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:23:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:23:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001854 | ||
00:23:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
00:23:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014885 | ||
00:23:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004934 | ||
00:23:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000405 | ||
00:23:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000959 | ||
00:22:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000571 | ||
00:22:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010931 | ||
00:22:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
00:22:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005849 | ||
00:22:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
00:22:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006206 | ||
00:22:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005185 | ||
00:22:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,0001241 | ||
00:22:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004729 |
