Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:31:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
11:31:37 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004056 | ||
11:31:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001568 | ||
11:31:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002344 | ||
11:31:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003446 | ||
11:30:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000839 | ||
11:30:46 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012578 | ||
11:30:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012325 | ||
11:30:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002197 | ||
11:30:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
11:30:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
11:30:15 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
11:30:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000055 | ||
11:30:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
11:29:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00030119 | ||
11:29:53 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00113133 | ||
11:29:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000372 | ||
11:29:38 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002662 | ||
11:29:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00046358 | ||
11:29:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001122 |
