Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:35:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:35:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00041046 | ||
01:35:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013642 | ||
01:35:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000256 | ||
01:35:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
01:35:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
01:35:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000994 | ||
01:35:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:35:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001806 | ||
01:34:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001671 | ||
01:34:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003118 | ||
01:34:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
01:34:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023546 | ||
01:34:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:34:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:34:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001883 | ||
01:34:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
01:34:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
01:34:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000835 | ||
01:34:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
