Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:41:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000119 | ||
23:40:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013141 | ||
23:40:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000572 | ||
23:40:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011316 | ||
23:40:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001442 | ||
23:40:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013745 | ||
23:40:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004506 | ||
23:39:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
23:39:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013036 | ||
23:39:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003918 | ||
23:39:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002691 | ||
23:39:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:39:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:39:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
23:38:54 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001613 | ||
23:38:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001676 | ||
23:38:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
23:38:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:38:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000133 | ||
23:38:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005128 |
