Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:30:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:30:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008799 | ||
04:30:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
04:30:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003821 | ||
04:30:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:30:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
04:29:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020547 | ||
04:29:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007538 | ||
04:29:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:29:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00057877 | ||
04:29:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
04:29:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006055 | ||
04:29:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003156 | ||
04:29:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000671 | ||
04:28:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
04:28:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
04:28:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
04:28:23 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001124 | ||
04:28:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001196 | ||
04:28:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 |
