Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:26:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003901 | ||
04:26:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004677 | ||
04:25:54 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012403 | ||
04:25:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002784 | ||
04:25:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00019953 | ||
04:25:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
04:25:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001906 | ||
04:25:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012862 | ||
04:25:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000477 | ||
04:24:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:24:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013265 | ||
04:24:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001394 | ||
04:24:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
04:24:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
04:24:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
04:24:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
04:24:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
04:24:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000662 | ||
04:24:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000704 | ||
04:24:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002692 |
