Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:07:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000006 | ||
04:07:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002712 | ||
04:07:11 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003344 | ||
04:07:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000068 | ||
04:06:53 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:06:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013513 | ||
04:06:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000169 | ||
04:06:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003004 | ||
04:06:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
04:06:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
04:06:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000957 | ||
04:05:54 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
04:05:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:05:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
04:05:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
04:05:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
04:04:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003216 | ||
04:04:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:04:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002317 | ||
04:04:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012136 |
