Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:32:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00017792 | ||
21:32:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00024036 | ||
21:32:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00019852 | ||
21:32:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00020757 | ||
21:32:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00019097 | ||
21:32:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,0002224 | ||
21:32:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00016309 | ||
21:32:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,0002224 | ||
21:32:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00022926 | ||
21:32:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00020757 | ||
21:32:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00021794 | ||
21:32:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 52 | 0,00049208 | ||
21:32:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00007933 | ||
21:31:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012244 | ||
21:31:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000505 | ||
21:31:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005828 | ||
21:31:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00015512 | ||
21:31:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 57 | 0,00044821 | ||
21:31:37 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 51 | 0,00043696 | ||
21:31:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 33 | 0,00026095 |
